facebook-pixel

ESG là gì? Tại sao các doanh nghiệp cần đầu tư vào ESG?

2026-01-16
ESG là gì? Tại sao các doanh nghiệp cần đầu tư vào ESG?
Doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với áp lực ngày càng lớn từ các đối tác và nhà đầu tư quốc tế về tiêu chuẩn phát triển bền vững. Nhiều cơ hội hợp tác và nguồn vốn ưu đãi bị bỏ lỡ chỉ vì thiếu chứng chỉ ESG. Vậy ESG thực sự là gì và làm thế nào để áp dụng hiệu quả? Bài viết này sẽ giải đáp toàn diện từ khái niệm, thực trạng áp dụng tại Việt Nam đến các bước cụ thể giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội trong kỷ nguyên phát triển bền vững.

1. ESG là gì?

ESG là bộ tiêu chuẩn đánh giá phát triển bền vững của doanh nghiệp, viết tắt của 3 yếu tố: Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance). Đây là thước đo toàn diện về cách doanh nghiệp tác động đến môi trường, cộng đồng và phương thức điều hành nội bộ, giúp thu hút vốn đầu tư, nâng cao uy tín và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

Thành phần chính trong tiêu chuẩn ESG gồm:

  • E - Environmental (Môi trường): Đo lường tác động đến môi trường tự nhiên (khí thải carbon, quản lý chất thải, hiệu quả năng lượng, ứng phó biến đổi khí hậu...).
  • S - Social (Xã hội): Đo lường mối quan hệ với các bên liên quan (quyền lợi nhân viên, bảo mật dữ liệu khách hàng, đóng góp cho cộng đồng,...).
  • G - Governance (Quản trị): Đo lường tính minh bạch trong vận hành (đạo đức doanh nghiệp, quy trình quyết định, công khai thông tin tài chính...).

ESG là thước đo cách doanh nghiệp tác động đến môi trường và cộng đồng, giúp thu hút vốn đầu tư, nâng cao uy tín và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
ESG là thước đo cách doanh nghiệp tác động đến môi trường và cộng đồng, giúp thu hút vốn đầu tư, nâng cao uy tín và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

2. Thực trạng áp dụng tiêu chuẩn ESG tại Việt Nam hiện nay

Các doanh nghiệp Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới trong hành trình trưởng thành ESG. Dưới đây là một số số liệu về thực trạng áp dụng tiêu chuẩn ESG theo Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025

1 - Xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ nhận thức sang hành động: ESG đang chuyển từ một hoạt động tuân thủ đơn thuần sang ưu tiên chiến lược để duy trì năng lực cạnh tranh và hướng tới phát triển bền vững.

  • 89% doanh nghiệp đã hoặc đang có kế hoạch cam kết ESG trong 2 - 4 năm tới (tăng so với mức 80% năm 2022). 
  • Tỷ lệ doanh nghiệp chưa có kế hoạch giảm mạnh còn 11%. Hơn một nửa (54%) doanh nghiệp xác nhận đã triển khai các cam kết ESG. 

2 - Mức độ áp dụng không đồng đều giữa các nhóm doanh nghiệp

  • Doanh nghiệp FDI: Dẫn đầu với 71% đã triển khai, do yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu.
  • Doanh nghiệp niêm yết: Đang bắt kịp nhanh (57% đã triển khai) do áp lực từ nhà đầu tư và quy định pháp lý.
  • Doanh nghiệp tư nhân/chưa niêm yết: Còn chậm chạp (chỉ 27% đã triển khai, 23% chưa có kế hoạch) do gặp rào cản lớn hoặc chưa coi trọng ưu tiên.

3 - Động lực thúc đẩy và rào cản

  • Động lực: Yếu tố "Tuân thủ pháp lý" là động lực hàng đầu (70%), tiếp theo là áp lực từ các bên liên quan và chỉ đạo từ lãnh đạo.Chỉ số ít doanh nghiệp coi ESG là công cụ giảm chi phí (16%) hay để tiếp cận tài chính xanh (25%). Phần lớn vẫn coi ESG là chi phí tuân thủ thay vì đòn bẩy tạo giá trị.
  • Thách thức: Doanh nghiệp đang phát triển gặp khó khăn nội tại (thiếu chiến lược, thiếu chuyên môn, hệ thống đo lường kém). Doanh nghiệp đã trưởng thành gặp rào cản bên ngoài (khoảng trống chính sách, bất ổn kinh tế).

4 - Thực trạng quản trị và báo cáo dữ liệu

  • Quản trị: Là trụ cột phát triển mạnh nhất. 68% doanh nghiệp có Hội đồng quản trị tham gia vào ESG; 75% có lãnh đạo phụ trách quản lý vấn đề này.
  • Dữ liệu: 82% đã thu thập dữ liệu ESG, nhưng chỉ 10% sử dụng công cụ hiện đại để phân tích chuyên sâu.
  • Báo cáo: 57% đã thực hiện báo cáo ESG, trong đó 43% áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế (GRI, ISSB) - một bước tiến lớn về chất lượng so với năm 2022.

5 - Kiến nghị và định hướng: Doanh nghiệp mong muốn Chính phủ hỗ trợ về tài chính xanh, ban hành tiêu chuẩn/chứng nhận xanh và các ưu đãi luật định. Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp cần tích hợp ESG vào hoạt động cốt lõi, chiến lược tài chính và quản trị rủi ro, đồng thời chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng giảm phát thải và số hóa.

Dù nhận thức của các doanh nghiệp đã được nâng cao nhưng thực tế triển khai vẫn còn nhiều bất cập.
Dù nhận thức của các doanh nghiệp đã được nâng cao nhưng thực tế triển khai vẫn còn nhiều bất cập.

3. Tại sao doanh nghiệp cần tuân thủ tiêu chuẩn ESG?

Việc tuân thủ tiêu chuẩn ESG không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Dưới đây là 5 lý do quan trọng giải thích tại sao doanh nghiệp cần đầu tư vào ESG ngay từ hôm nay.

3.1. Thu hút vốn đầu tư thông minh

Chiến lược ESG rõ ràng giúp doanh nghiệp dễ dàng thu hút vốn, do nhà đầu tư ngày càng ưu tiên giảm thiểu rủi ro dài hạn. Theo khảo sát của PwC và McKinsey, hơn 70% nhà đầu tư tổ chức áp dụng tiêu chí này. Các doanh nghiệp có điểm ESG cao sẽ thuận lợi tiếp cận các gói tín dụng xanh và nguồn vốn ưu đãi để mở rộng quy mô.

3.2. Quản lý rủi ro hiệu quả

Tuân thủ ESG giúp nhận diện sớm và phòng ngừa chủ động các rủi ro phi tài chính (biến đổi khí hậu, khủng hoảng nhân sự, pháp lý,...). Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng chiến lược phòng ngừa, tránh được các tổn thất về tài chính và danh tiếng, đồng thời ít bị ảnh hưởng bởi các thay đổi quy định mới về môi trường hay lao động.

Tuân thủ ESG giúp doanh nghiệp nhận diện sớm các rủi ro phi tài chính và phòng tránh vi phạm pháp luật về môi trường và lao động.
Tuân thủ ESG giúp doanh nghiệp nhận diện sớm các rủi ro phi tài chính và phòng tránh vi phạm pháp luật về môi trường và lao động.

3.3. Nâng cao hiệu quả vận hành

Việc áp dụng các sáng kiến ESG (tiết kiệm năng lượng, công nghệ xanh, tối ưu quy trình,...) giúp cắt giảm đáng kể chi phí vận hành và nguyên vật liệu. Điều này cũng giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với các chính sách mới, đảm bảo hoạt động ổn định và tránh các chi phí phạt vi phạm.

3.4. Gia tăng năng lực cạnh tranh

ESG hiện là tiêu chuẩn bắt buộc trong chuỗi cung ứng của nhiều tập đoàn đa quốc gia. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này là "giấy thông hành" giúp doanh nghiệp nội địa tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, mở rộng cơ hội hợp tác và cạnh tranh ngang tầm với đối thủ quốc tế.

3.5. Nâng cao uy tín thương hiệu

Thực hành ESG giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu trách nhiệm, thu hút người tiêu dùng hiện đại (đặc biệt là Gen Z). Đồng thời, môi trường làm việc nhân văn và bền vững cũng là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài chất lượng cao.

Doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn ESG sẽ tạo dựng được hình ảnh tích cực trong mắt khách hàng, đối tác và cộng đồng.
Doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn ESG sẽ tạo dựng được hình ảnh tích cực trong mắt khách hàng, đối tác và cộng đồng.

4. Những điều thiết yếu doanh nghiệp cần lưu ý khi triển khai ESG

4.1. Xác định các tiêu chuẩn ESG liên quan

Doanh nghiệp cần lựa chọn bộ tiêu chuẩn ESG tương thích với đặc thù ngành nghề (như GRI, TCFD, SASB, ISO 14001). Với các đơn vị mới bắt đầu, việc tìm kiếm sự tư vấn từ các tổ chức chuyên môn là giải pháp tối ưu để định hướng chính xác.

4.2. Đánh giá hiện trạng và thiết lập mục tiêu ESG

Dựa trên việc thu thập dữ liệu thực tế (môi trường, nhân sự, quản trị), doanh nghiệp cần đánh giá mức độ tuân thủ hiện tại. Quá trình này bao gồm thu thập dữ liệu về khí thải, năng lượng, chất thải, chính sách nhân sự, đa dạng tổ chức, cấu trúc quản trị và tính minh bạch thông tin.

Từ đó, xây dựng các mục tiêu cụ thể, đo lường được theo lộ trình ngắn hạn (1 - 2 năm), trung hạn (3 - 5 năm) và dài hạn (5 - 10 năm) với bộ KPIs rõ ràng. 

Ví dụ: Giảm 20% khí thải carbon trong 3 năm hoặc tăng tỷ lệ nữ lãnh đạo lên 30% trong 2 năm.

Doanh nghiệp cần đánh giá hiện trạng tuân thủ ESG, từ đó thiết lập mục tiêu ESG cụ thể, đo lường được và phù hợp năng lực.
Doanh nghiệp cần đánh giá hiện trạng tuân thủ ESG, từ đó thiết lập mục tiêu ESG cụ thể, đo lường được và phù hợp năng lực.

4.3. Thực hiện các biện pháp cải thiện ESG

Tích hợp ESG vào văn hóa và chiến lược thông qua hành động cụ thể ở 3 trụ cột:

  • Môi trường: Chuyển đổi năng lượng tái tạo, đầu tư công nghệ xanh, tối ưu quản lý chất thải.
  • Xã hội: Đảm bảo an toàn lao động, thúc đẩy đa dạng hóa và minh bạch thông tin.
  • Quản trị: Thành lập ban chỉ đạo, đào tạo nhân sự và duy trì giám sát tuân thủ thường xuyên.

4.4. Báo cáo và theo dõi tiến độ

Doanh nghiệp cần duy trì việc theo dõi và công bố báo cáo ESG thường niên theo các chuẩn mực quốc tế (GRI, TCFD) để khẳng định uy tín với nhà đầu tư. Doanh nghiệp nên ứng dụng công nghệ/phần mềm quản lý để đảm bảo dữ liệu chính xác, từ đó đánh giá hiệu quả và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

Báo cáo ESG minh bạch không chỉ nâng cao uy tín với nhà đầu tư và đối tác mà còn thúc đẩy văn hóa trách nhiệm nội bộ. Để thu hút nhà đầu tư quốc tế, doanh nghiệp nên sử dụng tiêu chuẩn báo cáo được công nhận rộng rãi như GRI, TCFD hoặc SASB.

Doanh nghiệp cần báo cáo và theo dõi tiến độ ESG một cách thường xuyên và có hệ thống để đánh giá hiệu quả biện pháp và điều chỉnh chiến lược kịp thời.
Doanh nghiệp cần báo cáo và theo dõi tiến độ ESG một cách thường xuyên và có hệ thống để đánh giá hiệu quả biện pháp và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

5. Giải pháp mô hình logistics toàn diện GHTK – Đồng hành cùng doanh nghiệp áp dụng ESG hiệu quả

Trong hành trình chuyển đổi bền vững, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và kho vận đóng vai trò quan trọng giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động môi trường, nâng cao hiệu quả vận hành và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG. GHTK mang đến giải pháp mô hình logistics toàn diện với các giải pháp kho bãi thông minh, hỗ trợ doanh nghiệp triển khai mô hình kho vận bền vững, phù hợp với tiêu chuẩn ESG và xu hướng logistics xanh tại Việt Nam.

  • Công nghệ vận hành thông minh: Camera AI và hệ thống WMS tự phát triển giúp giám sát 24/7, nâng cao độ chính xác trong kiểm soát hàng hóa và xử lý đơn hàng. Dữ liệu vận hành kho được đồng bộ theo thời gian thực hỗ trợ ra quyết định phân bổ hàng hóa tự động theo kịch bản kinh doanh.
  • Tăng tốc độ quay vòng kho: Sử dụng dữ liệu để tổ chức xuất kho nhanh, chính xác (đúng SKU, đúng hạn dùng), giúp giảm thời gian lưu kho, tối ưu dòng tiền và giảm thiểu rủi ro hàng tồn, hàng hỏng.
  • Phối hợp nhịp nhàng với vận chuyển: Kho là vạch xuất phát chính xác của mọi đơn hàng, đảm bảo không tạo điểm nghẽn, giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng.
  • Chủ động dự báo và phân luồng: Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo nhu cầu, cho phép điều phối hàng hóa linh hoạt theo khu vực hoặc chiến dịch bán hàng, tránh tồn kho thừa và vận chuyển không cần thiết.
  • Linh hoạt cho mọi cấp độ đơn hàng: Vận chuyển theo lịch trình định kỳ, hỗ trợ multi-drop, gom đơn nhiều điểm giao, tối ưu cho các kịch bản: flash sale, phát hành sản phẩm mới, phân phối chuỗi hệ thống bán lẻ,...

GHTK là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp triển khai mô hình kho vận bền vững, phù hợp với tiêu chuẩn ESG và xu hướng logistics xanh tại Việt Nam.
GHTK là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp triển khai mô hình kho vận bền vững, phù hợp với tiêu chuẩn ESG và xu hướng logistics xanh tại Việt Nam.

Triển khai ESG hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam mở ra cánh cửa hợp tác với các tập đoàn quốc tế, tiếp cận nguồn vốn ưu đãi và nâng cao uy tín thương hiệu. Hãy bắt đầu hành trình chuyển đổi bền vững ngay hôm nay để không bỏ lỡ cơ hội thu hút vốn đầu tư và xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn. GHTK sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp với giải pháp logistics bền vững, hỗ trợ bạn đạt được các mục tiêu ESG một cách hiệu quả.

Liên hệ GHTK ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí giải pháp kho vận bền vững, giúp doanh nghiệp đạt chuẩn ESG và tối ưu hiệu quả vận hành.

Thông tin liên hệ:

Chia sẻ bài viết:

Bài viết khác

10+ cách xóa logo TikTok đơn giản, miễn phí và không làm giảm chất lượng video

10+ cách xóa logo TikTok đơn giản, miễn phí và không làm giảm chất lượng video

Trong quá trình chỉnh sửa hoặc đăng tải lại video, nhiều người dùng tìm đến cách xóa logo TikTok nhằm giữ trọn khung hình và chất lượng nội dung. Logo TikTok thường che khuất hình ảnh, đặc biệt khi reup video sang Facebook Reels, YouTube Shorts. Vì vậy, các app xóa logo TikTok hay phương pháp xóa lo
Top 8 kinh nghiệm mở quán cafe sân vườn thành công và gợi ý 5 mô hình hiệu quả

Top 8 kinh nghiệm mở quán cafe sân vườn thành công và gợi ý 5 mô hình hiệu quả

Thực tế thị trường F&B cho thấy khách hàng hiện nay có xu hướng ưu tiên chi trả cho những trải nghiệm không gian thoáng đãng và gần gũi thiên nhiên. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chi phí mặt bằng, quản lý cảnh quan và phương án ứng phó với biến động thời tiết. Nội dung dưới
Chuỗi cung ứng xanh: Giải pháp phát triển bền vững cho doanh nghiệp

Chuỗi cung ứng xanh: Giải pháp phát triển bền vững cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh thị trường ngày càng chú trọng đến trách nhiệm môi trường, mọi doanh nghiệp đều đặt mục tiêu tối ưu hóa chi phí vận hành, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ khách hàng và nâng cao vị thế thương hiệu. Chuỗi cung ứng xanh chính là giải pháp chiến lược giúp giải quyết triệt để các bài to
Logistics xanh: Xu hướng phát triển bền vững cho doanh nghiệp

Logistics xanh: Xu hướng phát triển bền vững cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh hiệu quả vận hành và trách nhiệm môi trường trở thành ưu tiên cấp thiết, logistics xanh đã trở thành giải pháp tối ưu giúp kết nối hai mục tiêu này. Việc xanh hóa quy trình logistics không chỉ bảo vệ môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp thông qua việc giảm chi p
Làm đại lý gì ít vốn? Top 8 mô hình đại lý vốn ít, lời nhiều nhanh 2026

Làm đại lý gì ít vốn? Top 8 mô hình đại lý vốn ít, lời nhiều nhanh 2026

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc tìm kiếm giải pháp làm đại lý gì ít vốn nhưng vẫn đảm bảo khả năng sinh lời cao đang trở thành xu hướng khởi nghiệp hàng đầu. Việc hiểu rõ lợi ích của mô hình kinh doanh ít vốn sẽ giúp các chủ doanh nghiệp tương lai có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được hướng đ
Những cách làm giàu ít vốn: Top 12 mô hình làm giàu ít vốn hiệu quả hiện nay

Những cách làm giàu ít vốn: Top 12 mô hình làm giàu ít vốn hiệu quả hiện nay

Theo báo cáo mới nhất từ của Google, Việt Nam hiện đang dẫn đầu khu vực về tốc độ tăng trưởng kinh tế số với tổng giá trị hàng hóa dự kiến chạm mốc 36 tỷ USD. Thực tế cho thấy, trong kỷ nguyên này, rào cản lớn nhất đối với việc khởi nghiệp không còn nằm ở nguồn vốn, mà là tư duy chiến lược và năng l
Chat ngay