Logistics FMCG: Ứng dụng công nghệ và quy trình mới để vận hành trơn tru
2026-01-23
Ngành hàng tiêu dùng nhanh đòi hỏi tốc độ luân chuyển hàng hóa cực lớn để đáp ứng thị trường
Đúng như cái tên "tiêu dùng nhanh", đặc trưng lớn nhất của ngành FMCG là hàng hóa phải được bán ra và thay mới liên tục. Điều này đặt ra 3 áp lực lớn lên chuỗi cung ứng:
- Vòng đời sản phẩm cực ngắn: Hàng FMCG, đặc biệt là thực phẩm và đồ uống, có hạn sử dụng ngắn. Khi hàng hóa bị ứ đọng trong kho hoặc giao trễ, doanh nghiệp không chỉ lãng phí vốn đầu tư mà còn mất đi cơ hội bán hàng. Vì thế, hàng hoá cần được luân chuyển liên tục và nhanh chóng để đảm bảo luôn có sẵn trên kệ ngay lúc người mua cần.
- Độ nhạy của thị trường: FMCG là ngành phản ánh nhanh nhất các xu hướng tiêu dùng. Chỉ một chiến dịch truyền thông viral hoặc một sự thay đổi thời tiết cũng có thể khiến nhu cầu tăng đột biến. Chuỗi cung ứng phải đủ linh hoạt để điều chỉnh quy mô luân chuyển hàng hóa trong thời gian ngắn nhất.
- Thói quen mua sắm thay đổi: Sự bùng nổ của thương mại điện tử (tăng trưởng trên 22% năm 2024) và bán lẻ đa kênh (Omnichannel) buộc hàng hóa phải có mặt ở mọi nơi. Khách hàng không chỉ mua ở siêu thị mà còn qua ứng dụng di động, mạng xã hội, yêu cầu hàng hóa phải sẵn sàng ở các kho vệ tinh gần điểm giao nhất.

Những khó khăn thực tế đang làm chậm tốc độ vận hành của chuỗi cung ứng ngành FMCG
Dù nhu cầu thị trường rất lớn, nhưng thực tế vận hành tại Việt Nam đang gặp phải những rào cản mang tính hệ thống:
Theo phân tích từ thực tiễn, doanh nghiệp FMCG hiện nay đang đối mặt với 6 thách thức mang tính hệ thống, đòi hỏi sự can thiệp của công nghệ để giải quyết triệt để:
- Sự phân mảnh hệ thống CNTT: Việc vận hành trên các nền tảng rời rạc (DMS, ERP, logistics, bán lẻ độc lập) khiến dữ liệu bị chia cắt, không thể kết nối với nhau, dẫn đến chi phí tích hợp cao và quyết định thiếu chính xác.
- Thách thức giao hàng chặng cuối (Last-mile) với đơn hàng lớn: Khác với các ngành hàng lẻ, người dùng FMCG thường có xu hướng mua theo combo hoặc số lượng lớn để tối ưu chi phí. Điều này đòi hỏi đơn vị vận chuyển phải có năng lực xử lý các kiện hàng lớn, cồng kềnh một cách linh hoạt, đồng thời phải tối ưu được chi phí trên từng đơn vị sản phẩm để giữ chân khách hàng.
- Biến động nhu cầu & Hiệu ứng Bullwhip: Ngành FMCG có danh mục sản phẩm rộng nhưng vòng đời ngắn, khiến doanh nghiệp buộc phải dự báo nhu cầu chính xác để kiểm soát tồn kho và hạn chế hiệu ứng bullwhip – hiện tượng nhu cầu bị khuếch đại ngược dòng chuỗi cung ứng, dẫn đến tồn kho ảo và lãng phí nguồn lực.
- Quản lý tồn kho kém hiệu quả: Dữ liệu phân tán từ nhà máy đến đại lý và điểm bán khiến doanh nghiệp không nắm bắt được thực tế dòng hàng, gây khó khăn cho việc điều phối.
- Hệ thống hỗ trợ ra quyết định còn chậm: Thiếu nguồn dữ liệu thống nhất và dữ liệu thời gian thực (real-time) khiến bộ phận quản lý luôn ở thế thụ động, phản ứng chậm trước các thay đổi của thị trường.
- Khả năng chống chịu thấp: Chuỗi cung ứng dễ gặp rủi ro và khó phục hồi trước các cú sốc bên ngoài như dịch bệnh, thiên tai hoặc các gián đoạn logistics bất ngờ.
Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa và tối ưu hóa các khâu vận chuyển, lưu kho
Để giải quyết các bài toán trên ở quy mô lớn, kinh nghiệm con người là chưa đủ. AI chính là công cụ mạnh mẽ nhất để tái cấu trúc chuỗi cung ứng:
- Dự báo nhu cầu bằng Deep Learning: Thay vì các mô hình thống kê cũ, công nghệ học sâu (Deep Learning) cho phép xử lý dữ liệu đa chiều (lịch sử bán hàng, mùa vụ, khuyến mãi, thậm chí là thời tiết). Điều này giúp doanh nghiệp dự báo chính xác lượng hàng cần chuẩn bị, tránh hiện tượng "bullwhip" – biến động nhu cầu ảo gây tồn kho lãng phí.
- Ứng dụng công nghệ phân tích hình ảnh (Computer Vision) quản lý kệ hàng: Ứng dụng camera thông minh hoặc hình ảnh từ nhân viên bán hàng để tự động kiểm tra tình trạng trống kệ, cho phép tự động phát hiện kệ trống, sai vị trí trưng bày và mức độ tuân thủ tiêu chuẩn theo thời gian thực. Giải pháp này giúp giảm thao tác thủ công và cải thiện chỉ số On-Shelf Availability (OSA) – yếu tố có tác động trực tiếp đến doanh thu. Theo nghiên cứu ngành, OSA tăng 3% có thể giúp doanh thu tăng khoảng 1 điểm phần trăm.
- Thuật toán tối ưu lộ trình (Route Optimization): Sử dụng Reinforcement Learning (học tăng cường) để tìm lộ trình giao hàng nhanh nhất, tránh các điểm tắc nghẽn và tối ưu hóa lượt giao của mỗi xe. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ giao hàng đúng hẹn và giảm tiêu hao nhiên liệu.
- Nền tảng dữ liệu thống nhất: Kết nối toàn bộ hệ sinh thái từ nhà máy, nhà phân phối đến điểm bán lẻ vào một nền tảng duy nhất (như hệ sinh thái DMS tích hợp AI). Khi dữ liệu tập trung, việc giám sát tồn kho và đơn hàng sẽ diễn ra liên tục, loại bỏ hoàn toàn các vùng tối thông tin.

Xây dựng bộ quy trình vận hành chuẩn để thích ứng với môi trường số hóa
Công nghệ chỉ phát huy tác dụng khi đi kèm với một tư duy chiến lược và quy trình chuẩn:
- Lộ trình dài hạn (3 - 5 năm): Doanh nghiệp cần tránh cách làm tạm bợ, đối phó. Việc chuyển đổi số là một hành trình dài. Một lộ trình đầu tư công nghệ bền vững sẽ giúp xây dựng nền móng vững chắc, giúp doanh nghiệp ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng vận hành khi mở rộng quy mô.
- Chuẩn hóa quy trình nội bộ: Từ cách sắp xếp kho bãi theo nguyên tắc tối ưu hóa lấy hàng đến kỹ thuật đóng gói chuyên biệt cho từng loại sản phẩm. Mọi bước trong chuỗi cung ứng đều phải được định nghĩa rõ ràng để có thể số hóa hoàn toàn.
- Đào tạo nhân sự và tư duy dịch vụ: Nhân viên không chỉ cần biết sử dụng ứng dụng công nghệ mà còn phải có tư duy "phục vụ khách hàng số". Kỹ năng xử lý đơn hàng nhanh, linh hoạt và giao tiếp trên nền tảng trực tuyến là yêu cầu bắt buộc.
- Chiến lược phân phối đa kho: Thay vì chỉ tập trung hàng tại một kho trung tâm duy nhất, doanh nghiệp nên chia nhỏ tồn kho sang các kho nhỏ gần khu vực có nhu cầu cao. Mô hình này giúp rút ngắn đáng kể quãng đường và thời gian giao hàng, đồng thời giảm thiểu rủi ro khi một điểm kho gặp sự cố.
- Quản trị bán hàng đa kênh (Omnichannel): Hàng hóa cần được đồng bộ thông tin trên tất cả các kênh từ website, ứng dụng di động đến sàn thương mại điện tử. Việc kết nối dữ liệu giúp doanh nghiệp biết chính xác hàng đang nằm ở kho nào để điều phối đơn hàng nhanh nhất đến tay người mua.

Trong bối cảnh thị trường FMCG biến động, việc lựa chọn đối tác logistics có nền tảng công nghệ mạnh mẽ là quyết định chiến lược. Giao Hàng Tiết Kiệm (GHTK) với thế mạnh về mạng lưới bao phủ rộng khắp và hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu thời gian thực, chính là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp.
GHTK không chỉ giao hàng mà còn cung cấp một hệ sinh thái vận hành giúp doanh nghiệp FMCG tối ưu hóa kênh phân phối hàng hoá thông qua mạng lưới bưu cục phủ sâu đến từng xã, phường. Việc hàng hóa luôn được luân chuyển liên tục và xử lý ngay tức thì giúp duy trì chất lượng sản phẩm tối đa mà không tốn kém chi phí lưu kho lâu ngày.
Hãy để công nghệ và tốc độ của GHTK đồng hành cùng sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp bạn.



