facebook-pixel

Mô hình logistics là gì? 6 mô hình tối ưu chi phí - tối đa vận hành cho doanh nghiệp

2026-01-05
Mô hình logistics là gì? 6 mô hình tối ưu chi phí - tối đa vận hành cho doanh nghiệp
Đằng sau mỗi doanh nghiệp thành công với chuỗi cung ứng hiệu quả luôn là một quyết định chiến lược quan trọng: lựa chọn mô hình vận hành phù hợp. Đây không chỉ đơn thuần là việc chọn một đơn vị vận chuyển, mà là việc thiết kế toàn bộ kiến trúc cho dòng chảy hàng hóa của bạn. Việc lựa chọn đúng mô hình logistics – từ tự vận hành đến thuê ngoài chuyên nghiệp – sẽ quyết định tốc độ, chi phí và khả năng mở rộng, biến hậu cần thành một lợi thế cạnh tranh thay vì một gánh nặng.

1. Các mô hình logistics phổ biến hiện nay

1.1. 1PL (First Party Logistics)

1PL là mô hình doanh nghiệp tự quản lý và thực hiện toàn bộ hoạt động logistics từ kho bãi, vận chuyển đến giao nhận, không thuê ngoài bất kỳ khâu nào. Trong mô hình này, doanh nghiệp kiểm soát 100% quy trình, sở hữu kho bãi, phương tiện vận tải và đội ngũ nhân sự logistics, có phạm vi dịch vụ giới hạn trong năng lực nội bộ. 

Mô hình 1PL phù hợp với doanh nghiệp sản xuất quy mô nhỏ, cơ sở kinh doanh địa phương có nhu cầu vận chuyển đơn giản, doanh nghiệp có sản phẩm đặc thù yêu cầu bảo mật cao, hoặc cửa hàng bán lẻ tự giao hàng trong bán kính hẹp.

Ưu điểm:

  • Doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát quy trình logistics từ đầu đến cuối, đảm bảo chất lượng dịch vụ và tính nhất quán.
  • Đảm bảo an toàn cho thông tin sản phẩm, quy trình sản xuất và dữ liệu khách hàng.
  • Linh hoạt điều chỉnh quy trình theo đặc thù doanh nghiệp và phản ứng kịp thời với các yêu cầu khẩn cấp.

Hạn chế:

  • Cần đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng, phương tiện vận chuyển, công nghệ và nhân sự, đồng thời đối mặt với chi phí vận hành cao.
  • Khi quy mô doanh nghiệp tăng trưởng hoặc nhu cầu tăng đột biến, việc quản lý logistics nội bộ có thể trở nên phức tạp và không hiệu quả.
  • Không có lợi thế chi phí như các đơn vị logistics chuyên nghiệp phục vụ nhiều khách hàng.

Ví dụ: Một công ty thời trang vừa và nhỏ tại TP.HCM tự sản xuất quần áo, tự đóng gói, quản lý kho và sử dụng đội xe riêng để vận chuyển sản phẩm đến các cửa hàng trong khu vực nội thành.

1.2. 2PL (Second Party Logistics)

2PL là mô hình doanh nghiệp thuê ngoài một phần hoạt động logistics, cụ thể là dịch vụ vận chuyển, trong khi vẫn giữ quyền quản lý kho bãi và hàng tồn kho. Phạm vi dịch vụ tập trung vào vận tải hàng hóa đường bộ, đường biển, hàng không hoặc dịch vụ kho bãi đơn thuần, với cách thức phối hợp cùng đơn vị vận tải độc lập. 

Mô hình 2PL phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ đang mở rộng thị trường, cần tăng phạm vi giao hàng nhưng chưa sẵn sàng đầu tư đội xe riêng.

Ưu điểm:

  • Có thể giảm thiểu chi phí đầu tư và duy trì đội xe vận tải, tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.
  • Tận dụng mạng lưới vận chuyển của đối tác để tiếp cận thị trường rộng hơn mà không cần đầu tư cơ sở hạ tầng.
  • Dễ dàng tăng giảm khối lượng vận chuyển theo nhu cầu thực tế.

Hạn chế:

  • Phụ thuộc vào chất lượng dịch vụ và uy tín của đối tác vận tải, khó kiểm soát trải nghiệm giao hàng cuối cùng đến khách hàng.
  • Có thể gặp khó khăn nếu đối tác vận tải không đáp ứng được yêu cầu về tiến độ, chất lượng hoặc gặp sự cố.
  • Giá cước vận chuyển có thể tăng cao trong mùa cao điểm, ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát chi phí.

Ví dụ: Một nhà phân phối quần áo thời trang tại Hà Nội thuê công ty vận tải chuyên dụng 2PL để vận chuyển quần áo từ kho trung tâm đến các cửa hàng trên toàn quốc. Công ty vận tải chỉ đảm nhận khâu vận chuyển, còn việc quản lý kho, xử lý đơn hàng vẫn do nhà phân phối tự làm.

2PL là mô hình doanh nghiệp thuê ngoài một phần hoạt động logistics.
2PL là mô hình doanh nghiệp thuê ngoài một phần hoạt động logistics.

1.3. 3PL (Third Party Logistics)

3PL là mô hình doanh nghiệp thuê ngoài toàn bộ hoặc phần lớn hoạt động logistics cho nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp. Đối tác 3PL đảm nhận từ quản lý kho bãi, kiểm soát tồn kho, đóng gói, vận chuyển đến giao hàng tận nơi và xử lý hoàn trả. Doanh nghiệp chia sẻ trách nhiệm với đối tác nhưng vẫn giám sát hoạt động thông qua hệ thống quản lý tích hợp, theo dõi real-time qua nền tảng công nghệ. 

Mô hình 3PL là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp thương mại điện tử, nhà bán lẻ đa kênh, doanh nghiệp vừa và lớn có nhu cầu logistics phức tạp và quy mô đơn hàng lớn, đặc biệt phù hợp với đối tác muốn tối ưu chi phí vận hành, nâng cao trải nghiệm khách hàng mà không cần đầu tư hạ tầng riêng.

Ưu điểm:

  • Giảm thiểu chi phí vận hành và đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô của đối tác 3PL.
  • Các công ty cung cấp dịch vụ 3PL thường có kinh nghiệm, công nghệ hiện đại (WMS, TMS) và quy trình chuẩn hóa để tối ưu hóa chuỗi logistics, giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn.
  • Có thể linh hoạt mở rộng hoặc thu hẹp quy mô vận chuyển, phân phối mà không cần phải tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng.

Hạn chế:

  • Có thể mất một phần quyền kiểm soát quy trình, dẫn đến rủi ro về chất lượng dịch vụ hoặc không đáp ứng được các yêu cầu đặc thù.
  • Có thể gặp khó khăn nếu đối tác 3PL không đáp ứng được các yêu cầu về tiến độ, chất lượng hoặc gặp sự cố vận hành, khó chuyển đổi sang nhà cung cấp khác khi đã tích hợp sâu.

Ví dụ: Một chuỗi cửa hàng thời trang hợp tác với đơn vị vận chuyển 3PL để thuê kho lưu trữ hàng, xử lý đơn hàng online, đóng gói và giao hàng đến tận tay khách hàng trên toàn quốc. Đơn vị này sẽ chịu trách nhiệm toàn bộ từ nhập kho, quản lý tồn kho, đóng gói đến vận chuyển.

>>> Tìm hiểu thêm về mô hình 3PL và cách tối ưu hiệu quả logistics.

Khi hợp tác với 3PL, doanh nghiệp có thể ủy thác hoàn toàn các khâu vận hành, bao gồm quản lý kho, kiểm soát tồn kho, đóng gói, vận chuyển, giao hàng và cả logistics ngược
Khi hợp tác với 3PL, doanh nghiệp có thể ủy thác hoàn toàn các khâu vận hành, bao gồm quản lý kho, kiểm soát tồn kho, đóng gói, vận chuyển, giao hàng và cả logistics ngược

1.4. 4PL (Fourth Party Logistics)

4PL là mô hình logistics tích hợp nâng cao, đóng vai trò nhà tư vấn và điều phối chiến lược toàn bộ chuỗi cung ứng. Đối tác 4PL vừa thiết kế, vừa vận hành, tối ưu và quản trị tổng thể, phối hợp nhiều nhà cung cấp 3PL và các bên liên quan để tạo giải pháp logistics hiệu quả nhất. 

Mô hình 4PL phù hợp với doanh nghiệp lớn, có chuỗi cung ứng phức tạp hoạt động trên nhiều thị trường, muốn tập trung vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, giao toàn bộ trách nhiệm logistics cho đơn vị chuyên môn cao để tối ưu toàn diện cũng là đối tượng lý tưởng.

Ưu điểm:

  • Đối tác 4PL phân tích chuyên sâu và tối ưu toàn bộ chuỗi cung ứng, từ chi phí, hiệu suất vận hành đến trải nghiệm khách hàng.
  • Doanh nghiệp chỉ cần làm việc với một đối tác duy nhất thay vì quản lý nhiều nhà cung cấp 3PL, giảm thiểu công tác phối hợp và quản lý.
  • Dễ dàng theo dõi toàn bộ chuỗi cung ứng, nâng cao khả năng dự báo và ra quyết định.

Hạn chế:

  • Dịch vụ 4PL có chi phí cao hơn đáng kể so với 3PL do tính chất tư vấn chiến lược và quản trị toàn diện, chỉ phù hợp với doanh nghiệp có quy mô và nguồn lực lớn.
  • Yêu cầu đối tác 4PL uy tín và có năng lực cực cao
  • Cần thời gian để thiết kế, tái cấu trúc và triển khai mô hình 4PL cho phù hợp với đặc thù doanh nghiệp.

Ví dụ: Một tập đoàn thời trang lớn thuê công ty 4PL để thiết kế và quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng từ nhà máy sản xuất, kho trung tâm, mạng lưới phân phối đến chi nhánh. Công ty 4PL sẽ điều phối nhiều nhà cung cấp 3PL khác nhau, tối ưu lộ trình, dự báo nhu cầu và đảm bảo hiệu quả vận hành toàn chuỗi.

>>> Khám phá sâu hơn về mô hình 4PL và cách triển khai hiệu quả.

Khi hợp tác với 4PL, doanh nghiệp có thể ủy thác toàn bộ việc quản trị chuỗi cung ứng, từ việc lên chiến lược, lựa chọn đối tác vận hành cho đến việc giám sát và cải tiến liên tục
Khi hợp tác với 4PL, doanh nghiệp có thể ủy thác toàn bộ việc quản trị chuỗi cung ứng, từ việc lên chiến lược, lựa chọn đối tác vận hành cho đến việc giám sát và cải tiến liên tục

1.5. 5PL (Fifth Party Logistics) - Xu hướng toàn cầu đang định hình tương lai logistics

Mô hình 5PL là giải pháp logistics thế hệ mới hoạt động như một mạng lưới thông minh, sử dụng các công nghệ tiên tiến như AI, Big Data và IoT để kết nối và tối ưu hóa toàn bộ hệ sinh thái logistics. Bằng cách này, doanh nghiệp có thể ủy thác hoàn toàn việc quản trị chuỗi cung ứng cho một nền tảng công nghệ tự động hóa, giúp họ giải phóng nguồn lực để tập trung vào chiến lược kinh doanh cốt lõi.

5PL là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp lớn như tập đoàn sản xuất đa quốc gia, chuỗi bán lẻ toàn cầu và công ty thương mại điện tử, giúp tiếp cận sức mạnh của một mạng lưới logistics lớn và công nghệ hiện đại mà không tốn chi phí đầu tư. Mô hình này cũng phù hợp với các doanh nghiệp lớn khi cần mở rộng thị trường hoặc muốn giao phó toàn bộ việc quản lý hậu cần để tập trung vào chuyên môn cốt lõi.

Ưu điểm:

  • Tự động hóa và phân tích dữ liệu thông minh giúp giảm thiểu chi phí vận hành, tối ưu tuyến đường và quản lý tồn kho hiệu quả.
  • Hệ thống tự động điều chỉnh theo thời gian thực, phản ứng kịp thời với biến động thị trường và nhu cầu khách hàng.
  • Truy xuất nguồn gốc và theo dõi hàng hóa mọi lúc mọi nơi, nâng cao khả năng giám sát và quản trị chuỗi cung ứng.
  • Mô hình mạng lưới không phụ thuộc tài sản cố định, dễ dàng mở rộng hoặc thu hẹp theo nhu cầu.

Hạn chế:

  • Chi phí đầu tư công nghệ và tích hợp ban đầu rất lớn, yêu cầu cam kết dài hạn và nguồn lực tài chính mạnh.
  • Có thể làm tăng rủi ro bị động khi phát sinh sự cố kỹ thuật hoặc tranh chấp, đòi hỏi quy trình kiểm soát nghiêm ngặt.

Ví dụ: Một hệ thống cửa hàng thời trang kết hợp với công ty 5PL để tạo ra hệ sinh thái số hóa hoàn chỉnh. Khách hàng đặt quần áo qua app, hệ thống AI dự báo nhu cầu, tự động đặt hàng từ nhà cung cấp, quản lý thanh toán online, điều phối giao hàng qua mạng lưới 3PL và cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng 24/7 qua chatbot.

5PL hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chi phí và đảm bảo khả năng mở rộng.
5PL hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chi phí và đảm bảo khả năng mở rộng.

1.6. Logistics ngược (reverse logistics)

Logistics ngược là quy trình quản lý hàng hóa di chuyển ngược từ khách hàng về doanh nghiệp, bao gồm hoàn trả sản phẩm, thu hồi bao bì, tái chế và xử lý hàng lỗi. Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh với chính sách đổi trả dễ dàng, logistics ngược trở thành yếu tố then chốt quyết định trải nghiệm khách hàng. 

Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp thương mại điện tử có chính sách đổi trả linh hoạt, nhà sản xuất điện tử, thời trang, hàng tiêu dùng nhanh có tỷ lệ hoàn trả cao, doanh nghiệp cam kết trách nhiệm môi trường, đối tác cung cấp dịch vụ bảo hành.

Ưu điểm:

  • Giúp xử lý trả hàng, đổi hàng nhanh chóng, thuận tiện cho khách hàng, trực tiếp nâng cao uy tín và độ hài lòng, hỗ trợ hiệu quả các dịch vụ hậu mãi như bảo hành và sửa chữa sản phẩm.
  • Cho phép thu hồi sản phẩm còn giá trị để tái sử dụng hoặc tái chế vật liệu, giúp giảm chi phí xử lý rác thải và hàng hư hỏng, quản lý hiệu quả hàng tồn kho và hàng hết hạn, giảm thiểu lãng phí chung.
  • Giúp giải phóng không gian kho bãi, tối ưu hóa tốc độ luân chuyển hàng hóa, quản lý vòng đời sản phẩm hiệu quả, tăng hiệu quả của các quy trình logistics truyền thống.

Hạn chế:

  • Chi phí vận hành thường cao hơn do quy trình phức tạp, yêu cầu kiểm tra, phân loại và xử lý thủ công nhiều.
  • Khó kiểm soát chất lượng và tình trạng hàng hoàn về, đối mặt với rủi ro gian lận hoặc lạm dụng chính sách đổi trả.
  • Việc tái hòa nhập hàng hoàn trả vào kho để tái bán hoặc thanh lý hiệu quả đòi hỏi hệ thống quản lý đồng bộ và quy trình xử lý nhanh chóng.

Ví dụ, một nền tảng TMĐT chuyên bán quần áo cho phép khách hàng đổi trả trong 7 ngày nếu phát hiện sản phẩm bị lỗi, không vừa, không đúng mẫu,.... Đơn vị logistics sẽ thu hồi hàng ngay tại điểm giao, đưa về kho hoàn - nơi hàng được phân loại, kiểm định và xử lý theo quy trình reverse logistics chuyên biệt.

>>> Tìm hiểu chi tiết về quy trình logistics ngược và cách tối ưu hiệu quả 

Logistics ngược đóng vai trò then chốt trong việc củng cố mối quan hệ với khách hàng, đặc biệt là sau khi bán hàng
Logistics ngược đóng vai trò then chốt trong việc củng cố mối quan hệ với khách hàng, đặc biệt là sau khi bán hàng

2. Tiêu chí lựa chọn mô hình logistics hiệu quả

2.1. Đánh giá nhu cầu và quy mô doanh nghiệp

Trước khi tìm kiếm các giải pháp bên ngoài, cần trả lời các câu hỏi cốt lõi:

  • Quy mô vận hành: Số lượng đơn hàng trung bình mỗi ngày/tháng là bao nhiêu? Quy mô này có biến động theo mùa không?
  • Đặc thù sản phẩm: Hàng hóa gì? Có yêu cầu đặc biệt về bảo quản (dễ vỡ, cần giữ lạnh), kích thước (cồng kềnh) hay giá trị (cao, cần an ninh chặt chẽ) không?
  • Nguồn lực nội tại: Doanh nghiệp có chuyên môn, nhân sự và vốn để tự quản lý logistics không, hay nên ủy thác cho các chuyên gia?

Việc tự đánh giá này sẽ giúp phác thảo ra một kế hoạch tổng quan, làm cơ sở để đối chiếu và lựa chọn ở bước tiếp theo.

2.2. Lập kế hoạch và lựa chọn mô hình phù hợp

Doanh nghiệp cần so sánh ưu - nhược điểm của các mô hình từ 1PL đến 5PL và logistics ngược về chi phí, mức độ kiểm soát, khả năng mở rộng và yêu cầu công nghệ để đưa ra quyết định sáng suốt. 

Cần xác định rõ mục tiêu ưu tiên như tối ưu chi phí, tăng tốc độ giao hàng, nâng cao trải nghiệm khách hàng hay mở rộng thị trường nhanh chóng,... từ đó lựa chọn mô hình phù hợp với giai đoạn phát triển hiện tại. 

2.3. Ứng dụng công nghệ quản trị 

Trong logistics hiện đại, công nghệ giúp kết nối và điều phối mọi hoạt động. Dù lựa chọn mô hình nào, việc ứng dụng công nghệ phù hợp là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hiệu quả. Các công nghệ cốt lõi bao gồm:

  • Hệ thống quản lý kho (WMS): Để tối ưu hóa việc sắp xếp, kiểm kê và xử lý hàng hóa trong kho.
  • Hệ thống quản lý vận tải (TMS): Để lên kế hoạch tuyến đường, theo dõi hành trình và quản lý chi phí vận chuyển.
  • Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP): Để tích hợp và đồng bộ dữ liệu logistics với các phòng ban khác như kế toán, bán hàng.

Công nghệ giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót do con người, cung cấp dữ liệu minh bạch và là nền tảng cho việc tối ưu ở bước cuối cùng.

2.4. Đo lường, tối ưu và cải tiến liên tục

Mô hình logistics được chọn không phải là một giải pháp tĩnh, mà cần được đo lường và cải tiến liên tục.

  • Thiết lập KPIs: Doanh nghiệp cần xác định các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) để đo lường như: tỷ lệ giao hàng đúng hẹn, chi phí trên mỗi đơn hàng, độ chính xác tồn kho, thời gian xử lý đơn hàng,...
  • Phân tích và tối ưu: Dựa trên dữ liệu từ các KPIs, nhà quản lý có thể nhận ra các điểm yếu trong quy trình (ví dụ: một tuyến đường thường xuyên bị trễ, chi phí đóng gói quá cao) để đưa ra các điều chỉnh phù hợp.
  • Cải tiến liên tục: Quá trình này phải diễn ra định kỳ. Một mô hình hiệu quả hôm nay có thể trở nên lỗi thời vào ngày mai nếu không có sự cải tiến để thích ứng với sự thay đổi của thị trường và chính doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống đo lường, tối ưu và cải tiến liên tục.
Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống đo lường, tối ưu và cải tiến liên tục.

3. Giải pháp mô hình logistics toàn diện từ GHTK

Không chỉ là đơn vị giao hàng, GHTK Business đóng vai trò như đối tác chiến lược trong chuỗi cung ứng, mang đến giải pháp logistics trọn gói - từ tư vấn, thiết kế, đến vận hành và tối ưu. Hệ sinh thái logistics của GHTK được xây dựng chuyên biệt cho thị trường Việt Nam, tối ưu cho từng ngành hàng, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu suất hiệu quả nhất.

1 - Tư vấn & thiết kế giải pháp logistics theo ngành hàng: GHTK phân tích chuyên sâu đặc thù ngành hàng, hành vi người tiêu dùng, nhu cầu giao hàng và khả năng mở rộng; từ đó xây dựng mô hình logistics riêng biệt cho từng ngành hàng như điện tử điện lạnh, tiêu dùng nhanh (FMCG), nông sản, thời trang, trang sức,..... Mỗi giải pháp được thiết kế linh hoạt nhằm tối ưu chi phí và đảm bảo trải nghiệm người dùng.

2 - Giải pháp kho bãi thông minh: Không chỉ sở hữu hơn 800 kho phủ khắp 34 tỉnh thành với tổng diện tích hơn 300.000m², GHTK còn phát triển giải pháp quản lý kho hàng thông minh – một phần cốt lõi trong nền tảng logistics toàn diện cho doanh nghiệp.

  • Tối ưu hoá lưu trữ và phân phối: Giúp rút ngắn lead time giao hàng, tối ưu chi phí vận chuyển chặng cuối (last-mile), tăng khả năng phản ứng nhanh với nhu cầu biến động tại từng vùng địa lý.

  • Công nghệ vận hành thông minh: Camera AI và hệ thống WMS tự phát triển giúp giám sát 24/7, nâng cao độ chính xác trong kiểm soát hàng hóa và xử lý đơn hàng. Dữ liệu vận hành kho được đồng bộ theo thời gian thực hỗ trợ ra quyết định phân bổ hàng hóa tự động theo kịch bản kinh doanh.

  • Linh hoạt theo mô hình doanh nghiệp: Thiết kế layout linh hoạt theo ngành hàng, hỗ trợ từ đơn hàng nhỏ lẻ đến xử lý đơn hàng lớn cho B2B. Hỗ trợ các dịch vụ đi kèm như: kiểm hàng, đóng gói, gộp đơn, phân luồng vận chuyển riêng, xử lý hoàn/đổi trả hàng hóa.

3 - Giải pháp vận tải đa phương thức: 

  • Tối ưu hoá vận hành bằng công nghệ: Toàn bộ mạng lưới vận tải được điều phối bởi hệ thống AI tối ưu tuyến, phân tích dữ liệu theo thời gian thực nhằm lựa chọn phương thức và lộ trình giao hàng hiệu quả nhất - cân bằng giữa tốc độ, chi phí và đặc thù vận hành của từng doanh nghiệp.
  • Linh hoạt cho mọi cấp độ đơn hàng: Vận chuyển theo lịch trình định kỳ, hỗ trợ multi-drop, gom đơn nhiều điểm giao. Tối ưu cho các kịch bản: flash sale, phát hành sản phẩm mới, phân phối chuỗi hệ thống bán lẻ.

  • Đáp ứng đặc thù ngành hàng: Đội xe tải chuyên biệt, linh hoạt từ 0.5 đến 15 tấn, phục vụ: Hàng cồng kềnh, hàng có yêu cầu bảo quản, đơn hàng lớn, giao nhiều điểm (chuỗi showroom, TTTM, bệnh viện…).

4 - Hạ tầng công nghệ lõi tự chủ: GHTK không phụ thuộc hệ thống công nghệ bên ngoài mà phát triển in-house toàn bộ hạ tầng số:

  • GHTK phát triển hệ thống công cụ vận hành chuyên biệt, bao gồm OMS (Hệ thống quản lý đơn hàng), TMS (Hệ thống quản lý vận chuyển), và WMS (Hệ thống quản lý kho bãi) do chính đội ngũ GHTK xây dựng, dễ tích hợp và tùy biến theo nhu cầu doanh nghiệp.
  • Tối ưu thuật toán tuyến đường theo địa hình thực tế.
  • Ứng dụng thuật toán định tuyến theo địa hình thực tế, phân tích dữ liệu vận hành và dự đoán tắc nghẽn, cho phép điều phối thời gian thực.
  • Hệ thống GHTK tích hợp dễ dàng với ERP, CRM, POS, giúp doanh nghiệp quản lý chuỗi cung ứng đồng bộ - minh bạch - toàn diện.

5 - Hệ thống vận hành song song và kết nối sâu với đối tác: Thay vì áp dụng một hệ thống vận hành chung, GHTK tập trung may đo giải pháp công nghệ cho phép tùy biến linh hoạt các kịch bản vận hành phức tạp theo yêu cầu riêng:

  • Quy trình lấy/giao hàng: Tùy chỉnh theo ca, theo lô, theo khung giờ hẹn hoặc các yêu cầu đặc biệt tại kho của doanh nghiệp.
  • Phân loại & Phân tuyến: Tối ưu hóa việc phân loại (theo SKU, tính chất hàng hóa) và thiết kế tuyến đường vận chuyển riêng biệt, phù hợp với đặc điểm luồng hàng.
  • Nghiệp vụ tài chính & Hậu cần ngược: Xử lý các quy trình trả hàng (VD: kiểm tra hàng trả tại chỗ), đối soát công nợ và thu hộ (COD) theo luồng tài chính được thiết kế riêng cho doanh nghiệp.

Mô hình logistics của GHTK vận hành song song và kết nối sâu với đối tác.
Mô hình logistics của GHTK vận hành song song và kết nối sâu với đối tác.

Xây dựng mô hình logistics hiệu quả đã trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Với nền tảng công nghệ tự chủ, hạ tầng phủ rộng và quy trình vận hành tối ưu, GHTK không chỉ là đơn vị giao hàng, mà là đối tác logistics toàn diện, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất chuỗi cung ứng và mở rộng quy mô bền vững.

Liên hệ GHTK ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp logistics toàn diện cho doanh nghiệp của bạn.

Thông tin liên hệ

  • Website: https://ghtk.vn/giai-phap-doanh-nghiep/
  • Hotline: *1001 hoặc 1900 6092
  • Email: [email protected]

Chia sẻ bài viết:

Bài viết khác

Chat ngay