Fulfillment là gì? Quy trình, chi phí và xu hướng mới nhất 2025 - 2030
2025-11-20
1. Fulfillment là gì?
Hiểu một cách đơn giản nhất, fulfillment là toàn bộ quá trình xử lý đơn hàng, bắt đầu từ khi khách hàng đặt mua cho đến khi sản phẩm được đóng gói, vận chuyển và giao tận tay người nhận. Đây là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp bán hàng online.

Order fulfillment là gì? Đây là hình thức thuê ngoài cho bên thứ ba, thường là các công ty logistics chuyên nghiệp được thuê để đảm nhiệm toàn bộ quy trình này thay cho nhà bán hàng. Từ việc lưu kho, chọn hàng, đóng gói, giao hàng cho đến xử lý đổi trả, mọi khâu đều được thực hiện trọn gói, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tập trung phát triển kinh doanh.
2. Quy trình fulfillment chuyên nghiệp
Một quy trình fulfillment logistics bài bản thường gồm 5 bước chính, đảm bảo hàng hóa được xử lý nhanh chóng, chính xác và tối ưu chi phí vận hành. Cụ thể như sau:
- Bước 1: Nhập hàng - Kiểm đếm - Lưu kho
Hàng hóa từ nhà bán sẽ được chuyển đến kho của đơn vị fulfillment. Tại đây, nhân viên tiến hành kiểm đếm, phân loại, dán mã và lưu trữ khoa học trong hệ thống quản lý kho (WMS), đảm bảo sẵn sàng cho các đơn hàng phát sinh.
- Bước 2: Tiếp nhận đơn hàng
Khi có đơn hàng từ các kênh bán (website, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội…), hệ thống sẽ tự động tiếp nhận thông tin và chuyển đến bộ phận xử lý.
- Bước 3: Lấy hàng – Đóng gói
Nhân viên kho tiến hành lấy sản phẩm theo đơn, kiểm tra lại số lượng, chất lượng và thực hiện đóng gói theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu riêng của từng shop (ví dụ: dán tem, chèn quà tặng…).
- Bước 4: Giao hàng
Đơn hàng được giao cho đơn vị vận chuyển (thường là tích hợp sẵn như GHTK), cập nhật mã vận đơn và trạng thái tự động.
- Bước 5: Xử lý đổi trả
Trong trường hợp khách yêu cầu đổi hoặc trả hàng, đơn vị fulfillment sẽ tiếp nhận sản phẩm, kiểm tra tình trạng, cập nhật hệ thống và xử lý theo chính sách đã thỏa thuận với nhà bán.

3. Các hình thức fulfillment phổ biến hiện nay
Tùy vào quy mô, mô hình kinh doanh và nguồn lực vận hành, doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức fulfillment phù hợp nhằm tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả xử lý đơn hàng. Dưới đây là 4 hình thức fulfillment logistics phổ biến nhất hiện nay, mỗi loại đều có đặc điểm riêng và phù hợp với từng đối tượng sử dụng khác nhau.
3.1. In-house fulfillment - Tự vận hành quy trình xử lý đơn hàng
In-house fulfillment là hình thức mà doanh nghiệp tự thực hiện toàn bộ quy trình xử lý đơn hàng, từ lưu trữ hàng hóa, đóng gói, đến giao hàng mà không thông qua bên thứ ba. Mô hình này cho phép doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ chất lượng dịch vụ, tiến độ giao hàng cũng như trải nghiệm khách hàng trong từng khâu vận hành.

In-house fulfillment có những đặc điểm sau:
- Doanh nghiệp hoàn toàn kiểm soát kho bãi, nhân sự và quy trình xử lý.
- Tối ưu được chất lượng đóng gói và dịch vụ khách hàng theo tiêu chuẩn riêng.
- Cần đầu tư lớn vào mặt bằng kho, hệ thống quản lý và đội ngũ vận hành.
- Phù hợp với doanh nghiệp có quy mô ổn định, sản phẩm chuyên biệt, muốn kiểm soát toàn diện chuỗi cung ứng.
Hình thức này phù hợp với các nhà bán/doanh nghiệp kinh doanh online đang có thương hiệu vừa và lớn có ngân sách đầu tư dài hạn hoặc có nhu cầu cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng cao.
3.2. Third-party fulfillment - Thuê bên thứ ba xử lý đơn hàng
Third-party fulfillment là hình thức doanh nghiệp thuê một bên thứ ba chuyên nghiệp, thường là các công ty logistics, để quản lý toàn bộ quy trình xử lý đơn hàng từ lưu kho, đóng gói đến vận chuyển và giao hàng. Loại hình này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu chi phí vận hành và tập trung hơn vào phát triển kinh doanh cũng như chăm sóc khách hàng.

Third-party fulfillment bao gồm những ưu điểm nổi bật sau:
- Doanh nghiệp không cần đầu tư lớn vào kho bãi, nhân sự và công nghệ.
- Quy trình xử lý được tối ưu nhờ hệ thống công nghệ hiện đại và đội ngũ chuyên môn cao của bên thứ ba.
- Dễ dàng mở rộng quy mô kinh doanh mà không lo vấn đề về kho vận.
- Mức độ kiểm soát chất lượng phụ thuộc vào năng lực và uy tín của đối tác fulfillment.
Hình thức này phù hợp với:
- Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các cửa hàng online muốn tối ưu chi phí và thời gian vận hành.
- Những thương hiệu mới khởi nghiệp hoặc đang tăng trưởng nhanh, cần linh hoạt trong quản lý đơn hàng.
- Doanh nghiệp muốn tập trung vào marketing và phát triển sản phẩm, giao kho vận cho đơn vị chuyên nghiệp.
3.3. Dropshipping - Bán hàng không qua kho trung gian
Dropshipping là một mô hình kinh doanh trong đó người bán không cần phải lưu trữ hàng hóa hay đầu tư vào kho bãi. Khi khách hàng đặt đơn, nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất sẽ trực tiếp xử lý đóng gói và giao hàng đến tay khách, giúp người bán tránh được rủi ro tồn kho và giảm chi phí vận hành.

Dropshipping bao gồm những đặc điểm:
- Không cần vốn nhập hàng, không lo tồn kho.
- Khởi nghiệp dễ dàng, chi phí vận hành cực thấp.
- Kiểm soát chất lượng sản phẩm và thời gian giao hàng kém hơn.
- Phụ thuộc nhiều vào uy tín và khả năng xử lý của nhà cung cấp.
Mô hình này phù hợp đối với:
- Người mới bắt đầu kinh doanh online với vốn nhỏ.
- Kinh doanh thử nghiệm sản phẩm hoặc mô hình mới.
- Cá nhân muốn kiếm thêm thu nhập mà không cần đầu tư kho hàng.
3.4. Hybrid fulfillment - Mô hình kết hợp
Hybrid fulfillment là hình thức kết hợp linh hoạt giữa nhiều mô hình xử lý đơn hàng khác nhau. Cách làm này giúp tận dụng tối đa ưu điểm của từng mô hình, đồng thời tăng cường hiệu quả vận hành và khả năng mở rộng kinh doanh.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể tự quản lý đơn hàng nội địa thông qua hệ thống in-house, đồng thời thuê bên thứ ba (3PL) để xử lý đơn hàng ở các khu vực xa, hoặc áp dụng dropshipping cho một số dòng sản phẩm nhất định.

Mô hình Hybrid fulfillment có những đặc điểm sau:
- Linh hoạt tối đa, tận dụng lợi thế của từng hình thức fulfillment.
- Giảm rủi ro khi hệ thống gặp sự cố (ví dụ đơn vị 3PL quá tải).
- Cần có hệ thống quản lý đơn hàng & tồn kho hiệu quả để tránh rối loạn vận hành.
- Tăng độ phức tạp trong vận hành nếu không có công nghệ hỗ trợ tốt.
Hybrid fulfillment phù hợp với:
- Doanh nghiệp đang mở rộng thị trường đa vùng/quốc tế.
- Thương hiệu có nhiều dòng sản phẩm với chiến lược fulfillment khác nhau.
- Doanh nghiệp TMĐT lớn cần tối ưu vận hành đa kênh.
Để hiểu rõ hơn về các mô hình Fulfillment, dưới đây là bảng so sánh điểm khác nhau chi tiết về đặc điểm của các mô hình ấy
| Hình thức Fulfillment | Ưu điểm | Nhược điểm |
| In-house fulfillment | - Kiểm soát toàn bộ quy trình và chất lượng dịch vụ - Tùy chỉnh đóng gói và trải nghiệm khách hàng - Trả lời khách hàng nhanh, xử lý đổi trả linh hoạt - Hiểu rõ các rào cản trong quy trình vận hành | - Chi phí đầu tư ban đầu cao (kho bãi, nhân sự, thiết bị) - Quản lý phức tạp và tốn thời gian - Khó mở rộng nhanh khi đơn hàng tăng đột ngột - Khối lượng công việc lớn có thể gây chậm trễ |
| Third-party fulfillment | - Giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu - Sử dụng công nghệ và hệ thống chuyên nghiệp của đối tác - Linh hoạt mở rộng quy mô, đặc biệt khi vào thị trường mới - Tiết kiệm chi phí vận chuyển nhờ đối tác - Tập trung vào marketing và chăm sóc khách hàng | - Phụ thuộc vào nhà cung cấp, rủi ro do họ gặp sự cố - Khó kiểm soát trực tiếp chất lượng đóng gói và giao hàng - Giao tiếp và phối hợp có thể gặp vấn đề - Chi phí phát sinh khi thay đổi dịch vụ hoặc đối tác |
| Drop shipping | - Không cần đầu tư vốn lưu kho - Khởi nghiệp nhanh, dễ dàng thử nghiệm sản phẩm mới - Làm việc mọi nơi, mở rộng danh mục sản phẩm nhanh - Tiếp cận chuỗi cung ứng toàn cầu | - Biên lợi nhuận thấp do cạnh tranh giá cao - Ít hoặc không tùy chỉnh sản phẩm và bao bì - Phụ thuộc hoàn toàn nhà cung cấp - Chi phí vận chuyển cao hơn khi nhiều nhà cung cấp - Rủi ro sản phẩm bị trả lại hoặc khiếu nại khách hàng tăng |
| Hybrid fulfillment | - Kết hợp linh hoạt ưu điểm từng mô hình - Kiểm soát tốt những phần quan trọng, thuê ngoài phần còn lại - Giảm chi phí không cần thiết - Cải thiện hiệu quả vận chuyển theo khu vực, sản phẩm - Duy trì độ chính xác tồn kho và dịch vụ khách hàng | - Quản lý phức tạp, đòi hỏi hệ thống công nghệ tốt - Chi phí khó dự đoán và có thể cao nếu không tối ưu - Khó duy trì trải nghiệm khách hàng đồng nhất - Theo dõi và xử lý trả hàng phức tạp hơn - Phụ thuộc nhiều vào đối tác bên ngoài |
4. Lợi ích của dịch vụ fulfillment đối với chủ kinh doanh hiện đại
Dịch vụ fulfillment ngày càng trở thành giải pháp thiết yếu dành cho các chủ kinh doanh hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ. Việc áp dụng dịch vụ này mang lại nhiều lợi ích rõ rệt như:
- Tiết kiệm thời gian, nhân lực và chi phí vận hành: Chủ doanh nghiệp không phải trực tiếp quản lý kho bãi, đóng gói hay vận chuyển, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí cố định và chi phí nhân sự. Điều này giải phóng nguồn lực để tập trung vào phát triển kinh doanh và marketing.
- Đẩy nhanh tốc độ giao hàng, giữ chân khách hàng: Các đối tác fulfillment chuyên nghiệp với hệ thống kho vận hiện đại và mạng lưới vận chuyển tối ưu giúp đơn hàng đến tay khách nhanh chóng, nâng cao sự hài lòng và giữ chân khách hàng trung thành.
- Giảm sai sót trong đóng gói và xử lý đơn: Với quy trình chuẩn hóa, công nghệ quản lý tự động, dịch vụ fulfillment giúp hạn chế tối đa lỗi trong quá trình xử lý đơn hàng, từ đó giảm thiểu rủi ro đổi trả và khiếu nại.
- Linh hoạt mở rộng quy mô kinh doanh mà không lo vận hành: Khi quy mô tăng lên, doanh nghiệp không cần phải lo lắng về việc mở rộng kho bãi hay tuyển thêm nhân viên, bởi nhà cung cấp fulfillment đã có sẵn hạ tầng và nguồn lực đáp ứng.
- Tăng trải nghiệm thương hiệu, tạo sự chuyên nghiệp ngay từ khâu giao nhận: Việc giao hàng đúng hẹn, bao bì chuẩn chỉnh và quy trình vận hành chuyên nghiệp góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín, tạo ấn tượng tốt với khách hàng ngay từ lần đầu tiên.

Nhờ những lợi ích này, dịch vụ fulfillment không chỉ giúp chủ kinh doanh tiết kiệm chi phí và thời gian mà còn là công cụ chiến lược để nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển bền vững.
5. Xu hướng fulfillment trong giai đoạn 2025-2030
Trong bối cảnh thị trường thương mại điện tử ngày càng phát triển mạnh mẽ, các xu hướng fulfillment mới được áp dụng để nâng cao hiệu quả vận hành, rút ngắn thời gian giao hàng và tối ưu chi phí. Hãy cùng khám phá những xu hướng nổi bật sẽ định hình ngành fulfillment logistics trong giai đoạn 2025-2030.
Mở rộng các kho vi mô gần khách hàng (micro-fulfillment)
Việc đặt các kho nhỏ gọn ngay trong các khu đô thị hoặc khu dân cư giúp rút ngắn khoảng cách giao hàng cuối cùng đến tay người tiêu dùng. Điều này đáp ứng xu hướng giao hàng nhanh trong ngày, đồng thời giảm chi phí vận chuyển và tăng tính linh hoạt trong quản lý hàng hóa. Nhiều công ty logistics lớn đang đẩy mạnh đầu tư phát triển mô hình micro-fulfillment để bắt kịp nhu cầu thị trường.

Tự động hóa kho và robot hỗ trợ việc chọn – đóng gói
Robot chọn hàng tự động, hệ thống băng chuyền và kho lưu trữ thông minh được tích hợp rộng rãi để xử lý đơn hàng nhanh hơn, giảm sai sót và tăng hiệu suất lao động. Việc ứng dụng tự động hóa không chỉ giúp giảm chi phí nhân công mà còn nâng cao độ chính xác trong khâu đóng gói, góp phần cải thiện trải nghiệm khách hàng.

Ứng dụng AI để dự báo nhu cầu và phân bổ tồn kho
AI và phân tích dữ liệu lớn được sử dụng để dự báo chính xác nhu cầu khách hàng, từ đó sắp xếp hàng hóa vào các kho phù hợp với vùng địa lý cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển, giảm tồn kho dư thừa và đảm bảo khả năng đáp ứng đơn hàng nhanh chóng.

Xử lý đơn liên tục
Thay vì gom đơn hàng theo từng đợt (batch processing), các trung tâm fulfillment chuyển sang xử lý đơn hàng ngay khi phát sinh. Mô hình này giúp rút ngắn thời gian từ lúc khách đặt hàng đến khi đơn được đóng gói và giao đi, nâng cao tốc độ phục vụ trong thời đại đòi hỏi sự nhanh chóng và linh hoạt.

Fulfillment logistics đa kênh (omni-channel fulfillment)
Các nhà bán lẻ không còn tách biệt giữa kênh bán hàng trực tuyến và cửa hàng vật lý. Xu hướng omni-channel đòi hỏi đồng bộ dữ liệu tồn kho và tích hợp công nghệ nhận diện như RFID, QR code để khách hàng có thể đặt hàng online và nhận hàng tại cửa hàng, hoặc thực hiện giao hàng từ cửa hàng gần nhất (ship-from-store). Điều này tạo ra trải nghiệm mua sắm liền mạch và thuận tiện hơn cho người dùng.

Tích hợp hệ thống thông minh & kết nối dữ liệu trong chuỗi cung ứng
Các nền tảng quản lý kho (WMS), quản lý vận tải (TMS) và quản lý đơn hàng (OMS) sẽ được tích hợp thành một hệ sinh thái thống nhất. Kết hợp với công nghệ phân tích dữ liệu và AI, doanh nghiệp có thể dự báo sớm các rủi ro như tình trạng “cháy hàng”, tối ưu mức độ phục vụ khách hàng (SLA) và nâng cao hiệu quả toàn chuỗi cung ứng.

6. Dịch vụ fulfillment GHTK - Giải pháp kho vận toàn diện cho nhà bán
Dịch vụ Fulfillment của GHTK mang đến giải pháp kho vận toàn diện, từ quản lý kho hàng thông minh, xử lý hàng hóa tự động đến vận chuyển trọn gói nhanh chóng và chính xác. Với hệ thống công nghệ hiện đại cùng mạng lưới vận tải trên toàn quốc, GHTK giúp nhà bán hàng tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng, đồng hành cùng sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong kỷ nguyên thương mại điện tử.
6.1. Hệ thống kho hàng phủ khắp cả nước
Để đáp ứng nhu cầu lưu trữ và xử lý đơn hàng đa dạng của các nhà bán hàng, GHTK xây dựng mạng lưới kho hàng rộng khắp với hệ thống công nghệ tiên tiến, đảm bảo quản lý hiệu quả và vận hành linh hoạt.
- Mạng lưới hơn 800 kho hàng trên toàn quốc: Hệ thống kho trải rộng khắp các tỉnh thành giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn địa điểm lưu trữ gần khách hàng, từ đó giảm thời gian vận chuyển và tối ưu chi phí logistics, đồng thời linh hoạt đáp ứng quy mô kinh doanh lớn nhỏ khác nhau.
- Công nghệ giám sát hiện đại với hơn 20.000 camera an ninh và 2.000 camera AI tự động hóa: Việc ứng dụng công nghệ camera kết hợp trí tuệ nhân tạo giúp tăng cường khả năng kiểm soát kho, giảm thiểu rủi ro thất thoát hàng hóa và sai sót trong quá trình lưu kho. Đồng thời, nâng cao tính minh bạch và chính xác trong quản lý hàng hóa.
- Hệ thống quản lý kho theo thời gian thực (WMS) tối ưu luồng hàng hóa: WMS giúp theo dõi chính xác vị trí và trạng thái hàng hóa trong kho, tự động điều phối luồng hàng để rút ngắn thời gian xử lý đơn, giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả vận hành. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể vận hành kho một cách linh hoạt, nhanh chóng, tiết kiệm chi phí.

6.2. Tích hợp chặt chẽ với hệ thống giao vận GHTK
GHTK không chỉ sở hữu hệ thống kho hàng rộng lớn mà còn kết nối liền mạch với mạng lưới giao vận đa dạng và công nghệ tối ưu, giúp doanh nghiệp đảm bảo tốc độ và độ chính xác trong quá trình vận chuyển.
- Hơn 2.000 xe tải vận chuyển đa phương thức từ đường bộ đến đường bay: Hệ thống vận tải đa dạng, linh hoạt giúp đáp ứng mọi yêu cầu giao hàng của doanh nghiệp, từ các đơn hàng nội địa, xuyên tỉnh đến giao nhanh qua đường hàng không, nâng cao khả năng mở rộng thị trường và phục vụ khách hàng kịp thời.
- Công nghệ AI giám sát phương tiện và tối ưu tuyến đường tự động: Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giám sát, lập kế hoạch và tự động điều phối lộ trình vận chuyển giúp tối ưu hóa chi phí, tăng hiệu suất giao hàng, đồng thời giảm thiểu các rủi ro như chậm trễ hay sai sót trong quá trình vận chuyển.
- Hệ thống bảo mật và an toàn cao với tích hợp định danh: GHTK đảm bảo quy trình giao nhận chính xác thông qua hệ thống định danh kỹ thuật số, giúp xác minh đúng người nhận, đúng hàng hóa, và giao đúng thời gian cam kết, từ đó nâng cao sự tin tưởng và trải nghiệm khách hàng.

6.3. Tự động hóa quy trình xử lý đơn hàng
GHTK ứng dụng công nghệ hiện đại để tự động hóa toàn bộ quy trình xử lý đơn hàng, giúp tối ưu thời gian và chi phí vận hành, đồng thời nâng cao độ chính xác và trải nghiệm khách hàng:
- Hệ thống phân phối thông minh giúp rút ngắn thời gian xử lý và vận chuyển: Nhờ vào công nghệ quản lý kho và vận hành hiện đại, GHTK đảm bảo đơn hàng được xử lý nhanh chóng, giảm thiểu thời gian lưu kho và tăng tốc độ giao hàng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh cho nhà bán.
- Tự chủ công nghệ và dữ liệu trong quy trình vận hành: GHTK phát triển và vận hành hệ thống công nghệ độc lập, chủ động kiểm soát toàn bộ dữ liệu vận hành để đảm bảo tính bảo mật và ổn định, tránh phụ thuộc vào bên thứ ba. Một số công nghệ chủ chốt hỗ trợ tự động hóa của GHTK điển hình như:
- Mobility: Hệ thống di động hỗ trợ nhân viên kho và vận chuyển theo dõi, cập nhật đơn hàng mọi lúc mọi nơi, giúp tăng hiệu quả làm việc và giảm sai sót.
- Internet of Things (IoT): Thiết bị cảm biến và kết nối thông minh giúp theo dõi trạng thái hàng hóa, vận hành kho, từ đó tối ưu quy trình và giảm thiểu rủi ro.
- Infrastructure (Cơ sở hạ tầng công nghệ): Hệ thống máy chủ, mạng lưới dữ liệu hiện đại đảm bảo vận hành liên tục và ổn định, không gián đoạn trong mọi điều kiện.
- Big Data & AI: Phân tích dữ liệu lớn kết hợp trí tuệ nhân tạo giúp dự đoán nhu cầu, điều phối đơn hàng và tối ưu kho bãi, nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong vận hà

6.4. Tối ưu chi phí
GHTK mang đến giải pháp tối ưu chi phí, linh hoạt và minh bạch, giúp chủ kinh doanh giảm áp lực tài chính và đầu tư ban đầu khi triển khai dịch vụ fulfillment.
- Miễn phí lưu kho ban đầu: Doanh nghiệp không phải trả phí lưu kho ban đầu, giảm thiểu rủi ro tài chính khi bắt đầu hợp tác, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng quy mô kinh doanh một cách dễ dàng.
- Phí dịch vụ linh hoạt theo số SKU hoặc số lượng đơn hàng thực tế: GHTK áp dụng mức phí dựa trên số lượng sản phẩm (SKU) hoặc số đơn hàng được xử lý thực tế, giúp chủ kinh doanh chỉ trả chi phí tương ứng với khối lượng hàng hóa và đơn hàng thực tế, tránh các khoản phí cố định không cần thiết.

6.5. Hệ thống quản lý tập trung, báo cáo minh bạch
GHTK cung cấp hệ thống quản lý tập trung và báo cáo minh bạch, giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ quy trình fulfillment, tối ưu hiệu quả vận hành và đảm bảo chất lượng dịch vụ.
- Quy trình tùy chỉnh theo từng loại hàng hóa: Hệ thống cho phép tối ưu các bước từ bảo quản, đóng gói đến vận chuyển, phù hợp với đặc thù từng loại sản phẩm, và ngành hàng, giúp đảm bảo giữ nguyên chất lượng và giá trị của hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.
- Kiểm soát an toàn xuyên suốt: Ứng dụng công nghệ giám sát đầu - cuối với hệ thống camera và công cụ theo dõi hiện đại, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật và an ninh theo yêu cầu đặc thù của từng ngành hàng, giúp giảm thiểu rủi ro mất mát và sai sót.
- Dịch vụ toàn diện, đồng bộ: GHTK cung cấp giải pháp trọn gói từ lưu kho, xử lý đơn hàng đến giao vận, đồng thời đảm bảo ngoại quan và chất lượng hàng hóa khi đến tay khách hàng, giúp nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của người mua.
- Báo cáo minh bạch và theo thời gian thực: Doanh nghiệp dễ dàng theo dõi tiến trình xử lý đơn hàng và hàng tồn kho thông qua hệ thống báo cáo chi tiết, minh bạch, hỗ trợ đưa ra quyết định kinh doanh chính xác và kịp thời.

6.6. Đội ngũ hỗ trợ chuyên biệt
GHTK sở hữu đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp, tận tâm và đa kênh, luôn đồng hành cùng nhà bán hàng để đảm bảo quy trình fulfillment diễn ra suôn sẻ, nhanh chóng xử lý các tình huống phát sinh.
Nhà bán có thể liên hệ với đội ngũ chăm sóc khách hàng qua nhiều kênh khác nhau như điện thoại, email, chat trực tuyến, giúp phản hồi kịp thời và thuận tiện mọi lúc mọi nơi.
- Website: https://ghtk.vn/
- Hotline: *1001 hoặc 1900 6092
- Email: [email protected]
- Fanpage: https://www.facebook.com/Giaohangtietkiem.vn

7. Bảng giá dịch vụ fulfillment GHTK
Dưới đây là bảng giá dịch vụ Fulfillment của GHTK với các khoản phí được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng quy mô và nhu cầu kinh doanh của nhà bán. Đặc biệt, chi phí vận chuyển được áp dụng chính sách bộ linh hoạt theo sản lượng, giúp bạn tối ưu chi phí vận hành một cách hiệu quả nhất.
| PHÍ DỊCH VỤ | ĐƠN VỊ TÍNH | MỨC PHÍ (VNĐ) | ||
| Phí nhập hàng vào kho/Đồng kiểm - Tính trong trường hợp hàng nhập không phân loại sản phẩm chi tiết và không có số lượng cụ thể trên vỏ thùng - Trường hợp hàng hóa nhập đã phân loại sản phẩm chi tiết (màu sắc, size) và có số lượng cụ thể mỗi thùng -> miễn phí nhập hàng - Không bao gồm phí bốc xếp khi hàng không vận chuyển bằng pallet hoặc cần chuyển pallet | Sản phẩm | 500 | ||
| Phí lưu kho (tính trên tổng kích thước thực tế sản phẩm) tối thiểu 1m3 | M3/tháng | 150.000 | ||
| Phí hậu cần xử lý hàng hoá, bao gồm: - Phí xử lý đơn hàng (xếp đặt, nhặt hàng, gia cố bubble/PE, in & dán chứng từ, dán label bill đơn hàng) - Phí bàn giao hàng hóa cho đơn vị vận chuyển GHTK - Đề xuất đối tác cung cấp 5% vỏ thùng/túi đề phòng hư hại tự nhiên (phồng túi, bục túi) | Dưới 5kg | Đơn | 5.000 | |
| 5kg - 10kg | Đơn | 8.000 | ||
| Phụ phí +1kg | Đơn | 1.500 | ||
| Dịch vụ gia tăng - Đối tác rút hàng về kho: Phí nhập hàng + Phí lưu kho + Tính phí hậu cần + phí rút hàng - Đối tác bàn giao hàng cho đơn vị vận chuyển sàn: Phí nhập hàng + Phí lưu kho + Tính phí hậu cần + phí phân tuyến | Phí rút hàng | Sản phẩm | 2.000 | |
| Phí phân tuyến đơn hàng/bàn giao cho đơn vị vận chuyển khác GHTK | Sản phẩm | 2.000 | ||
| Phí luân chuyển hàng tồn giữa các kho GHTK | kg | Phí vận chuyển + phí rút hàng | ||
| Phí hộp và NVL - Hàng hóa lớn cần đi kèm hộp đựng nhà sản xuất, GHTK chỉ cung cấp các loại hộp size cố định - Hàng hóa trần kích thước lớn cần đánh giá riêng về phương án đóng gói - Đối tác gửi hàng có thể gửi kèm NVL đóng gói | Thùng Carton 3 lớp 8x8x10 | 7x7x10 | 2.300 | |
| Thùng Carton 3 lớp 12*12*10 | 10x10x10 | 2.700 | ||
| Thùng carton 3 lớp 18x10x8 | 17x9x8 | 2.400 | ||
| Thùng Carton 3 lớp 20*15*10 | 18x13x10 | 3.100 | ||
| Thùng Carton 3 lớp 20*20*15 | 18x18x15 | 4.200 | ||
| Thùng carton B5 3 lớp 25*20*10 | 23x18x10 | 4.200 | ||
| Thùng Carton 3 lớp 30x20x13 | 28x18x13 | 5.400 | ||
| Thùng Carton 3 lớp 28*25*18 | 26x23x18 | 7.100 | ||
| Phí hộp và NVL - Hàng hóa lớn cần đi kèm hộp đựng nhà sản xuất, GHTK chỉ cung cấp các loại hộp size cố định - Hàng hóa trần kích thước lớn cần đánh giá riêng về phương án đóng gói - Đối tác gửi hàng có thể gửi kèm NVL đóng gói | Thùng carton B6 3 lớp 40*30*20 | 38x28x20 | 10.300 | |
| Thùng carton 5 lớp 40*30*30 | 38x28x30 | 18.400 | ||
| Thùng carton 5 lớp 40*40*50 | 38x38x50 | 31.500 | ||
| Thùng carton 5 lớp 50*50*60 | 48x48x60 | 49.800 | ||
| Xốp nổ bọc hàng (2-3 lớp) | Tổng kích thước 3 chiều của sản phẩm: Đến 45cm | 2.300 | ||
| Xốp nổ bọc hàng (2-3 lớp) | Tổng kích thước 3 chiều của sản phẩm: Đến 60cm | 3.000 | ||
| Xốp nổ bọc hàng (2-3 lớp) | Tổng kích thước 3 chiều của sản phẩm: Đến 120cm | 12.000 | ||
| Xốp nổ bọc hàng (2-3 lớp) | Tổng kích thước 3 chiều của sản phẩm: Đến 150cm | 16.500 | ||
| Xốp nổ bọc hàng (2-3 lớp) | Tổng kích thước 3 chiều của sản phẩm: Đến 210cm | 31.000 | ||
Hy vọng với những thông tin trên, khách hàng đã hiểu rõ Fulfillment là gì và những thông tin quan trọng liên quan. Fulfillment thực chất không chỉ là quá trình xử lý đơn hàng mà còn là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hoạt động kho vận, nâng cao trải nghiệm khách hàng và đáp ứng tốt nhu cầu thị trường.
Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và xu hướng logistics hiện đại trong giai đoạn 2025-2030, việc lựa chọn một đối tác fulfillment uy tín và linh hoạt như GHTK sẽ giúp doanh nghiệp nâng tầm hiệu quả kinh doanh, tiết kiệm chi phí và mở rộng quy mô bền vững. Nếu quý doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn thêm về dịch vụ Fulfillment GHTK, vui lòng liên hệ tổng đài *1001 hoặc 1900 6092 để được GHTK hỗ trợ nhanh nhất.
| Giao Hàng Tiết Kiệm - Nền tảng hậu cần chuyên nghiệp Liên hệ với chúng tôi
|





